Bảng giá cước vận chuyển đường biển quốc tế — báo giá sau 15 phút
Wingo Logistics gửi báo giá Ocean Freight chi tiết (POL – POD, THC, D/O, CIC, LSS…) theo đúng lô hàng của bạn. Giá tốt trực tiếp từ hãng tàu Top 10 thế giới — không qua trung gian.
- MSC · Maersk ✓
- CMA-CGM · ONE ✓
- Evergreen · COSCO ✓
Tính khoảng giá cước ngay tại đây
Chọn cảng đi, cảng đến và loại hình → hệ thống gợi ý ngay khoảng giá tham khảo + so sánh LCL/FCL. Để có báo giá chính xác, vui lòng điền form bên dưới.
📋 Thông tin lô hàng
* Cấu trúc giá theo bảng Wingo: LCL tính VNĐ/kg theo 4 bậc khối lượng (MIN 21kg · 22-44kg · 45-99kg · 100-300kg · 300kg+), quy đổi 1 CBM = 300 kg. FCL tính USD/cont. Đa số tuyến là door-to-door trọn gói (đã gồm thuế NK + giao nội địa); riêng New Zealand port-to-port (chưa gồm thuế NK 15%). Tỷ giá quy ước: 1 USD = 26.500đ. Giá Q1-Q2/2026, thực tế có thể ±10%.
Nhận báo giá cước biển chính xác cho lô hàng của bạn
Giá cước Ocean Freight thay đổi theo tuần, theo hãng tàu và phụ phí (THC, D/O, CIC, LSS…). Để lại thông tin lô hàng — chuyên viên Wingo gửi báo giá chi tiết trong 15 phút.
-
Báo giá All-in — không phí ẩnĐã gồm phụ phí Local, phí chứng từ, Ocean Freight.
-
So sánh nhiều hãng tàuMSC, Maersk, CMA-CGM, ONE, Evergreen, COSCO, KMTC…
-
Tư vấn tuyến tối ưuChọn lịch tàu transit time ngắn nhất, giá tốt nhất cho từng lô hàng.
-
Bảo mật thông tin tuyệt đốiThông tin lô hàng chỉ dùng để báo giá, không chia sẻ bên thứ 3.
📝 Yêu cầu báo giá cước đường biển
Điền thông tin — Wingo phản hồi qua Zalo/Email trong 15 phút (giờ hành chính).
🔒 Cam kết bảo mật · Không spam · Không chia sẻ bên thứ 3
Forwarder đường biển đáng tin cậy
Hợp tác trực tiếp với các hãng tàu Top thế giới — giá cước cạnh tranh, lịch tàu ổn định, chứng từ chuẩn xác.
Giá cước cạnh tranh TOP thị trường
Wingo là đối tác trực tiếp của MSC, Maersk, CMA-CGM, ONE… — không qua trung gian. Giá Ocean Freight tối ưu 10-25% so với mặt bằng chung.
Báo giá 15 phút
Đội ngũ OPS trực tuyến, xử lý request nhanh — đáp ứng timeline gấp.
Chứng từ chuẩn
B/L, C/O, Invoice, Packing List — giảm rủi ro thông quan.
FCL & LCL
Container nguyên, hàng lẻ gom, hàng quá khổ, lạnh, DG.
Door to Door (DDP)
Trọn gói kho-kho, gồm HQ, thuế, nội địa 2 đầu.
Minh bạch 100%
Báo giá rõ ràng từng đầu mục — không phí ẩn, không phát sinh.
Hỗ trợ 24/7
Zalo/Hotline 24/7 · Track lô hàng realtime.
Từ booking đến door delivery — 8 bước trọn gói
Wingo lo toàn bộ chuỗi — bạn chỉ cần gửi hàng & nhận hàng. Mỗi bước đều có chuyên viên cập nhật qua Zalo/Email.
Gửi yêu cầu
Điền form: POL, POD, tên hàng, số lượng (CBM/TEU).
Nhận báo giá
Bảng báo giá chi tiết + lịch tàu trong 15 phút.
Booking & đóng hàng
Xác nhận booking, sắp xếp cont/LCL, xử lý chứng từ.
Giao & tracking
Theo dõi realtime, giao tận nơi, hỗ trợ 24/7.
Tuyến đường biển Wingo khai thác mạnh
Giá tham khảo chỉ mang tính minh họa. Giá cước thực tế thay đổi theo tuần tùy hãng tàu, phụ phí và lịch tàu — vui lòng yêu cầu báo giá để có số chính xác.
- HCM → Los Angeles 40-50 ngày
- HCM → New York 45-55 ngày
- LCL từ $905/CBM · FCL port từ $400-530/CBM
* Door đủ 50 bang (trừ Hawaii/Alaska). Không nhận thực phẩm, mỹ phẩm tuyến LTL.
Báo giá tuyến USA- HCM → Hamburg / Rotterdam 50-60 ngày
- HCM → London / Felixstowe 40-50 ngày
- LCL UK từ $790/CBM · LCL EU từ $850/CBM · Door-Door DE/NL/FR/IT/ES
* EU: min 1 CBM · Pallet OK. UK yêu cầu EORI.
Báo giá EU/UK- 🇸🇬 Singapore 10-15 ngày · từ 20.600đ/kg (LCL ~$230/CBM)
- 🇲🇾 Malaysia (KL) 7-10 ngày · LCL $170/CBM · 20DC $6.500
- 🇹🇭 Thailand (BKK) 7-12 ngày · LCL $250/CBM · 20DC $9.500 (chỉ nhận quần áo)
* Giá door-to-door trọn gói, lịch tàu hàng tuần.
Báo giá SEA- 🇵🇭 Manila 8-14 ngày · LCL $1.020/CBM · 40HC $13.500
- 🇨🇦 Vancouver 30-45 ngày · LCL CAD $4,5-7,5/kg (~$2.125-3.560/CBM)
- Door theo zone, đã gồm thuế nhập (CA)
* PH: min 21 kg/kiện. CA: có tính phụ phí quá khổ.
Báo giá PH/CA- HCM → Sydney / Melbourne 40-45 ngày
- LCL từ $790/CBM · 20DC $9.500 · Door zone Metro/Remote
- 🇳🇿 Auckland 35-45 ngày · LCL $1.528/CBM (port-to-port)
* AU: kiểm dịch ~300 AUD/lot. NZ: thuế NK 15% + giao nội địa chưa bao gồm.
Báo giá AU/NZ- HCM → Dubai (Jebel Ali) 16-22 ngày
- LCL từ $680/CBM · 20DC $8.500 · 40DC $10.800
- Door Dubai · Tuyến Doha / Jeddah / Dammam
* Yêu cầu visa/hộ chiếu. Không nhận hàng đông lạnh, energy drink giới hạn.
Báo giá UAE/MECác chuyến sắp khởi hành — booking ngay trước cut-off
Dưới đây là 7 chuyến tàu khai thác mạnh của Wingo tuần này. Giá cước và chỗ trống cập nhật theo thời gian thực — liên hệ để chốt booking trước cut-off.
| Tuyến | Hãng tàu | Loại | ETD (khởi hành) | ETA (đến) | Cut-off | Giá tham khảo |
|---|
Bản đồ tuyến đường biển Wingo khai thác
Hover (hoặc chạm) vào điểm cảng đến để xem transit time & giá tham khảo từ Việt Nam.
Cước đường biển từ Việt Nam đi quốc tế
Mức giá khởi điểm (from) đã tổng hợp từ nhiều hãng tàu đối tác. Giá thực tế thay đổi theo tuần tùy loại hàng, thể tích, điểm giao & phụ phí — vui lòng gửi yêu cầu để nhận báo giá chính xác nhất.
🚢 Bảng giá cước biển quốc tế (Sea Freight)
Cập nhật tuần 16/2026| Tuyến | LCL (USD/CBM) | FCL 20DC | FCL 40HC | Transit | |
|---|---|---|---|---|---|
| 🇺🇸 VN → USA LAX · NYC · Chicago |
từ $400 | từ $260 | từ $480 | 40-45 ngày | Báo giá → |
| 🇨🇦 VN → Canada Vancouver · Toronto |
từ CAD $700 | Liên hệ | Liên hệ | 45-55 ngày | Báo giá → |
| 🇪🇺 VN → Châu Âu DE · NL · FR · IT · ES |
từ $570 | Liên hệ | Liên hệ | 50-60 ngày | Báo giá → |
| 🇬🇧 VN → UK London · Felixstowe |
từ $470 | Liên hệ | Liên hệ | 45-60 ngày | Báo giá → |
| 🇦🇺 VN → Úc Sydney · Melbourne |
từ $315 | Liên hệ | Liên hệ | 40-50 ngày | Báo giá → |
| 🇳🇿 VN → New Zealand Auckland · Wellington |
từ $380 | Liên hệ | Liên hệ | 45-55 ngày | Báo giá → |
| 🇦🇪 VN → UAE (Dubai) Jebel Ali · Sharjah |
từ $430 | từ $8.500 | từ $12.000 | 35-45 ngày | Báo giá → |
| 🇸🇬 VN → Singapore Door-to-Door |
từ 20.600₫/kg | Liên hệ | Liên hệ | 10-15 ngày | Báo giá → |
| 🇲🇾 VN → Malaysia KL · Penang · Johor |
từ $135 | Liên hệ | Liên hệ | 7-10 ngày | Báo giá → |
| 🇹🇭 VN → Thailand Bangkok · Chiang Mai |
từ $360 | từ $9.500 | từ $13.000 | 10-14 ngày | Báo giá → |
| 🇵🇭 VN → Philippines Manila · Cebu · Davao |
từ $410 | từ $9.500 | từ $13.500 | 35-45 ngày | Báo giá → |
Nên đi FCL hay LCL?
So sánh nhanh 2 loại hình vận chuyển phổ biến nhất để chọn giải pháp tối ưu cho lô hàng của bạn.
FCL — Full Container Load
- Thuê trọn 1 cont — hàng của bạn riêng biệt
- An toàn cao, ít xử lý trung gian
- Giá/CBM rẻ khi lô lớn (≥ 15 CBM)
- Tự chủ thời gian đóng/dỡ hàng
- Không share rủi ro với hàng khác
LCL — Less Container Load
- Chỉ trả cho phần thể tích bạn dùng
- Tiết kiệm khi lô nhỏ (< 15 CBM)
- Linh hoạt — book nhanh, không cần đủ cont
- Phù hợp cho SME, TMĐT, hàng mẫu
- Có dịch vụ gom hàng tại CFS
Nên chọn Đường biển hay Đường bay?
Cùng một lô hàng có thể tiết kiệm 60-80% chi phí nếu chọn đúng phương thức. Xem bảng so sánh nhanh dưới đây.
Sea Freight — Đường biển
Air Freight — Đường bay
Các phụ phí đường biển phổ biến
Hiểu đúng từng đầu mục để không bị bất ngờ khi nhận invoice.
Terminal Handling Charge
Phí xếp dỡ container tại cảng. Thu ở 2 đầu cảng đi & cảng đến.
Delivery Order
Phí lệnh giao hàng tại cảng đích — chủ hàng cần để lấy hàng.
Container Imbalance Charge
Phí mất cân đối cont rỗng giữa các cảng — thường áp tuyến đi Trung Quốc, EU.
Low Sulphur Surcharge
Phụ phí nhiên liệu ít lưu huỳnh (IMO 2020) — áp cho hầu hết tuyến biển.
Bunker Adjustment Factor
Phụ phí biến động giá dầu nhiên liệu — điều chỉnh theo quý.
Currency Adjustment Factor
Phụ phí biến động tỉ giá — áp khi thanh toán bằng USD.
Peak Season Surcharge
Phụ phí mùa cao điểm — thường áp Q3-Q4 tuyến đi Mỹ/EU.
Bill of Lading fee
Phí phát hành vận đơn — Original B/L, Surrender, Telex Release.
Automated Manifest System
Phí khai báo trước cho hải quan Mỹ/Canada — bắt buộc trước khi tàu chạy.
Khách hàng đã tiết kiệm bao nhiêu?
Số liệu thực tế từ 3 lô hàng gần đây của khách hàng Wingo Logistics.
Đồ gỗ xuất Hamburg
Khách hàng chuyển từ forwarder cũ sang Wingo — book trực tiếp MSC, cắt giảm trung gian, giữ nguyên transit time & chứng từ chuẩn.
Thủy sản đông lạnh đi LAX
Wingo tư vấn tuyến direct, không transship — giúp khách hàng giữ chất lượng hàng đông lạnh, giao kịp deadline siêu thị Mỹ.
Dệt may TMĐT đi Sydney
Khách đi TMĐT lô nhỏ đều hàng tháng — Wingo gom LCL tại CFS, tối ưu zone Metro Sydney, báo giá all-in không phí ẩn.
1000+ doanh nghiệp tin tưởng Wingo Logistics
"Báo giá nhanh, chi tiết từng phụ phí. So với forwarder cũ, cước biển tuyến EU của Wingo rẻ hơn ~15%. Chứng từ làm chuẩn, không lỗi — rất hài lòng."
"Lô hàng gấp đi Mỹ, team Wingo book cont trong ngày, giá rất tốt. Transit đúng lịch, theo dõi realtime qua Zalo — rất chuyên nghiệp."
"Hàng lẻ LCL đi Úc được gom chuẩn, không đội giá. Wingo tư vấn tuyến CFS tốt, tiết kiệm được kha khá phí Local. Sẽ tiếp tục hợp tác dài hạn."
Câu hỏi thường gặp về cước đường biển
Giá cước Ocean Freight thay đổi theo tuần, tùy hãng tàu, tuyến, loại cont (20DC/40DC/40HC/Reefer) và các phụ phí (THC, D/O, CIC, LSS, BAF…). Vì vậy Wingo không niêm yết bảng giá tĩnh — vui lòng gửi yêu cầu báo giá để nhận mức giá mới nhất trong ngày.
Báo giá chuẩn Wingo gồm: Ocean Freight + phụ phí Local đầu VN (THC, Seal, Telex, B/L) + phí chứng từ. Các phí tại cảng đích (THC đầu POD, D/O, CIC, handling) liệt kê riêng để minh bạch tối đa.
Được. Bạn chỉ cần gửi kích thước kiện (DxRxC) + số kiện + trọng lượng, chuyên viên Wingo sẽ quy đổi CBM/TEU và tư vấn nên đi FCL hay LCL tối ưu chi phí nhất.
Đối tác trực tiếp: MSC, Maersk, CMA-CGM, ONE, Evergreen, Hapag-Lloyd, Yang Ming, COSCO, KMTC, SITC, ZIM, HMM… — đảm bảo giá gốc, lịch tàu ổn định.
Trong giờ hành chính, Wingo cam kết phản hồi dưới 15 phút. Ngoài giờ sẽ được xử lý ngay đầu giờ ngày làm việc kế tiếp.
Có. Wingo cung cấp DDP trọn gói: lấy hàng tại kho người bán, thủ tục HQ xuất-nhập, vận chuyển biển, đóng thuế nhập khẩu, giao tận kho người mua — bạn chỉ ký và nhận hàng.
Lấy báo giá cước biển tốt nhất ngay hôm nay
Gửi thông tin lô hàng — Wingo Logistics sẽ gửi bảng báo giá chi tiết kèm lịch tàu trong 15 phút. Hoàn toàn miễn phí, không ràng buộc.













