Live · Cập nhật giá cước hôm nay

Bảng giá cước vận chuyển đường biển quốc tế — báo giá sau 15 phút

Wingo Logistics gửi báo giá Ocean Freight chi tiết (POL – POD, THC, D/O, CIC, LSS…) theo đúng lô hàng của bạn. Giá tốt trực tiếp từ hãng tàu Top 10 thế giới — không qua trung gian.

10+ năm kinh nghiệm
Phản hồi < 15 phút
200+ cảng toàn cầu
◉ Live vessel tracking
🇻🇳
HCMPOL
🇺🇸
LAXPOD
63%đã hoàn thành
T5 · 02/05ETA dự kiến
4.820 NMđã đi
15′ Phản hồi báo giá trung bình
Hãng tàu đối tác
  • MSC · Maersk
  • CMA-CGM · ONE
  • Evergreen · COSCO
FCL 20/40 LCL DDP Door-Door Reefer Hàng DG OOG
🏆
VLA MemberHiệp hội Logistics VN
🌐
FIATA NetworkMạng lưới toàn cầu
ISO 9001:2015Chất lượng QMS
🛃
Đại lý Hải quanCấp phép TCHQ
🔒
Bảo hiểm hàng hoáAll-risk coverage
⚡ Ước tính trong 5 giây

Tính khoảng giá cước ngay tại đây

Chọn cảng đi, cảng đến và loại hình → hệ thống gợi ý ngay khoảng giá tham khảo + so sánh LCL/FCL. Để có báo giá chính xác, vui lòng điền form bên dưới.

📋 Thông tin lô hàng

* Cấu trúc giá theo bảng Wingo: LCL tính VNĐ/kg theo 4 bậc khối lượng (MIN 21kg · 22-44kg · 45-99kg · 100-300kg · 300kg+), quy đổi 1 CBM = 300 kg. FCL tính USD/cont. Đa số tuyến là door-to-door trọn gói (đã gồm thuế NK + giao nội địa); riêng New Zealand port-to-port (chưa gồm thuế NK 15%). Tỷ giá quy ước: 1 USD = 26.500đ. Giá Q1-Q2/2026, thực tế có thể ±10%.

💰 Tổng cước ước tính (theo bảng giá Wingo)
65.587.500đ≈ $2,475 · Đơn giá $495/CBM · Bậc 2.01 – 5 CBM
HCM → LAX · LCL · 5 CBM ≈ 1500 kg
⏱️ Transit time
40-50 ngày
📊 Đơn giá
$495/CBM
💡 Gợi ý: 5 CBM (1.500kg) → đi LCL tiết kiệm nhất. FCL 20DC chỉ tối ưu khi ≥ 15 CBM. ℹ️ All-in door-to-door · không nhận thực phẩm, mỹ phẩm
Nhận báo giá chính xác
📝 Form yêu cầu báo giá

Nhận báo giá cước biển chính xác cho lô hàng của bạn

Giá cước Ocean Freight thay đổi theo tuần, theo hãng tàu và phụ phí (THC, D/O, CIC, LSS…). Để lại thông tin lô hàng — chuyên viên Wingo gửi báo giá chi tiết trong 15 phút.

  • Báo giá All-in — không phí ẩnĐã gồm phụ phí Local, phí chứng từ, Ocean Freight.
  • So sánh nhiều hãng tàuMSC, Maersk, CMA-CGM, ONE, Evergreen, COSCO, KMTC…
  • Tư vấn tuyến tối ưuChọn lịch tàu transit time ngắn nhất, giá tốt nhất cho từng lô hàng.
  • Bảo mật thông tin tuyệt đốiThông tin lô hàng chỉ dùng để báo giá, không chia sẻ bên thứ 3.
10K+Lô hàng/năm
200+Cảng đích
15'Phản hồi
⚡ 15 PHÚT

📝 Yêu cầu báo giá cước đường biển

Điền thông tin — Wingo phản hồi qua Zalo/Email trong 15 phút (giờ hành chính).

📐
Tính nhanh CBM kiện hàng Không biết CBM? Nhập kích thước!
0CBM Nhập kích thước kiện hàng · < 15 CBM → LCL, ≥ 15 CBM → FCL 20DC










    🔒 Cam kết bảo mật · Không spam · Không chia sẻ bên thứ 3

    Vì sao chọn Wingo?

    Forwarder đường biển đáng tin cậy

    Hợp tác trực tiếp với các hãng tàu Top thế giới — giá cước cạnh tranh, lịch tàu ổn định, chứng từ chuẩn xác.

    Giá cước cạnh tranh TOP thị trường

    Wingo là đối tác trực tiếp của MSC, Maersk, CMA-CGM, ONE… — không qua trung gian. Giá Ocean Freight tối ưu 10-25% so với mặt bằng chung.

    -25%Tiết kiệm cước
    200+Cảng toàn cầu
    10K+Lô hàng/năm

    Báo giá 15 phút

    Đội ngũ OPS trực tuyến, xử lý request nhanh — đáp ứng timeline gấp.

    Chứng từ chuẩn

    B/L, C/O, Invoice, Packing List — giảm rủi ro thông quan.

    FCL & LCL

    Container nguyên, hàng lẻ gom, hàng quá khổ, lạnh, DG.

    Door to Door (DDP)

    Trọn gói kho-kho, gồm HQ, thuế, nội địa 2 đầu.

    Minh bạch 100%

    Báo giá rõ ràng từng đầu mục — không phí ẩn, không phát sinh.

    Hỗ trợ 24/7

    Zalo/Hotline 24/7 · Track lô hàng realtime.

    0Lô hàng xuất/năm
    0Cảng toàn cầu
    0Doanh nghiệp tin dùng
    0Tỉ lệ giao đúng hẹn
    Quy trình làm hàng end-to-end

    Từ booking đến door delivery — 8 bước trọn gói

    Wingo lo toàn bộ chuỗi — bạn chỉ cần gửi hàng & nhận hàng. Mỗi bước đều có chuyên viên cập nhật qua Zalo/Email.

    📝
    1. Booking
    Xác nhận lịch tàu & giá
    🏭
    2. Đóng hàng
    Tại kho / CFS
    ⚖️
    3. VGM
    Khai báo trọng lượng
    4. Cut-off
    Giao cont về cảng
    🚢
    5. Sailing
    Tàu khởi hành
    📄
    6. D/O
    Lệnh giao hàng
    🛃
    7. Customs
    Thông quan cảng đích
    🚚
    8. Delivery
    Giao door-to-door
    01

    Gửi yêu cầu

    Điền form: POL, POD, tên hàng, số lượng (CBM/TEU).

    02

    Nhận báo giá

    Bảng báo giá chi tiết + lịch tàu trong 15 phút.

    03

    Booking & đóng hàng

    Xác nhận booking, sắp xếp cont/LCL, xử lý chứng từ.

    04

    Giao & tracking

    Theo dõi realtime, giao tận nơi, hỗ trợ 24/7.

    🌍 Tuyến phổ biến

    Tuyến đường biển Wingo khai thác mạnh

    Giá tham khảo chỉ mang tính minh họa. Giá cước thực tế thay đổi theo tuần tùy hãng tàu, phụ phí và lịch tàu — vui lòng yêu cầu báo giá để có số chính xác.

    🇻🇳
    🇺🇸
    Việt Nam Mỹ (USA)
    Trans-Pacific · MSC / ONE / MAERSK
    • HCM → Los Angeles 40-50 ngày
    • HCM → New York 45-55 ngày
    • LCL từ $905/CBM · FCL port từ $400-530/CBM

    * Door đủ 50 bang (trừ Hawaii/Alaska). Không nhận thực phẩm, mỹ phẩm tuyến LTL.

    Báo giá tuyến USA
    🇻🇳
    🇪🇺
    Việt Nam Châu Âu / UK
    CMA-CGM / HAPAG-LLOYD / EVERGREEN
    • HCM → Hamburg / Rotterdam 50-60 ngày
    • HCM → London / Felixstowe 40-50 ngày
    • LCL UK từ $790/CBM · LCL EU từ $850/CBM · Door-Door DE/NL/FR/IT/ES

    * EU: min 1 CBM · Pallet OK. UK yêu cầu EORI.

    Báo giá EU/UK
    🇻🇳
    🇸🇬
    Việt Nam Đông Nam Á
    SITC / KMTC / ONE — Nội Á nhanh nhất
    • 🇸🇬 Singapore 10-15 ngày · từ 20.600đ/kg (LCL ~$230/CBM)
    • 🇲🇾 Malaysia (KL) 7-10 ngày · LCL $170/CBM · 20DC $6.500
    • 🇹🇭 Thailand (BKK) 7-12 ngày · LCL $250/CBM · 20DC $9.500 (chỉ nhận quần áo)

    * Giá door-to-door trọn gói, lịch tàu hàng tuần.

    Báo giá SEA
    🇻🇳
    🇵🇭 🇨🇦
    Việt Nam Philippines / Canada
    ONE / MAERSK / MSC
    • 🇵🇭 Manila 8-14 ngày · LCL $1.020/CBM · 40HC $13.500
    • 🇨🇦 Vancouver 30-45 ngày · LCL CAD $4,5-7,5/kg (~$2.125-3.560/CBM)
    • Door theo zone, đã gồm thuế nhập (CA)

    * PH: min 21 kg/kiện. CA: có tính phụ phí quá khổ.

    Báo giá PH/CA
    🇻🇳
    🇦🇺
    Việt Nam Úc & NZ
    ANL / MSC / COSCO — Team Global Express
    • HCM → Sydney / Melbourne 40-45 ngày
    • LCL từ $790/CBM · 20DC $9.500 · Door zone Metro/Remote
    • 🇳🇿 Auckland 35-45 ngày · LCL $1.528/CBM (port-to-port)

    * AU: kiểm dịch ~300 AUD/lot. NZ: thuế NK 15% + giao nội địa chưa bao gồm.

    Báo giá AU/NZ
    🇻🇳
    🇦🇪
    Việt Nam UAE / Trung Đông
    MSC / CMA-CGM / EMIRATES SHIPPING
    • HCM → Dubai (Jebel Ali) 16-22 ngày
    • LCL từ $680/CBM · 20DC $8.500 · 40DC $10.800
    • Door Dubai · Tuyến Doha / Jeddah / Dammam

    * Yêu cầu visa/hộ chiếu. Không nhận hàng đông lạnh, energy drink giới hạn.

    Báo giá UAE/ME
    🗓️ Lịch tàu tuần này

    Các chuyến sắp khởi hành — booking ngay trước cut-off

    Dưới đây là 7 chuyến tàu khai thác mạnh của Wingo tuần này. Giá cướcchỗ trống cập nhật theo thời gian thực — liên hệ để chốt booking trước cut-off.

    Tuyến Hãng tàu Loại ETD (khởi hành) ETA (đến) Cut-off Giá tham khảo
    🟠 Cut-off là thời điểm cuối cùng giao cont/hàng về cảng — trễ là bị rớt tàu. * Lịch có thể thay đổi theo thông báo của hãng tàu.
    🗺️ Mạng lưới toàn cầu

    Bản đồ tuyến đường biển Wingo khai thác

    Hover (hoặc chạm) vào điểm cảng đến để xem transit time & giá tham khảo từ Việt Nam.

    Điểm khởi hành (Việt Nam) Cảng đích Wingo khai thác 🟠 Đường chấm = tuyến biển chính
    💰 Bảng giá tham khảo

    Cước đường biển từ Việt Nam đi quốc tế

    Mức giá khởi điểm (from) đã tổng hợp từ nhiều hãng tàu đối tác. Giá thực tế thay đổi theo tuần tùy loại hàng, thể tích, điểm giao & phụ phí — vui lòng gửi yêu cầu để nhận báo giá chính xác nhất.

    🚢 Bảng giá cước biển quốc tế (Sea Freight)

    Cập nhật tuần 16/2026
    Tuyến LCL (USD/CBM) FCL 20DC FCL 40HC Transit
    🇺🇸 VN → USA
    LAX · NYC · Chicago
    từ $400 từ $260 từ $480 40-45 ngày Báo giá →
    🇨🇦 VN → Canada
    Vancouver · Toronto
    từ CAD $700 Liên hệ Liên hệ 45-55 ngày Báo giá →
    🇪🇺 VN → Châu Âu
    DE · NL · FR · IT · ES
    từ $570 Liên hệ Liên hệ 50-60 ngày Báo giá →
    🇬🇧 VN → UK
    London · Felixstowe
    từ $470 Liên hệ Liên hệ 45-60 ngày Báo giá →
    🇦🇺 VN → Úc
    Sydney · Melbourne
    từ $315 Liên hệ Liên hệ 40-50 ngày Báo giá →
    🇳🇿 VN → New Zealand
    Auckland · Wellington
    từ $380 Liên hệ Liên hệ 45-55 ngày Báo giá →
    🇦🇪 VN → UAE (Dubai)
    Jebel Ali · Sharjah
    từ $430 từ $8.500 từ $12.000 35-45 ngày Báo giá →
    🇸🇬 VN → Singapore
    Door-to-Door
    từ 20.600₫/kg Liên hệ Liên hệ 10-15 ngày Báo giá →
    🇲🇾 VN → Malaysia
    KL · Penang · Johor
    từ $135 Liên hệ Liên hệ 7-10 ngày Báo giá →
    🇹🇭 VN → Thailand
    Bangkok · Chiang Mai
    từ $360 từ $9.500 từ $13.000 10-14 ngày Báo giá →
    🇵🇭 VN → Philippines
    Manila · Cebu · Davao
    từ $410 từ $9.500 từ $13.500 35-45 ngày Báo giá →
    * Giá khởi điểm (from) chưa gồm 8% VAT, phí Local VN, thuế nhập khẩu nước đến (nếu có). Quy đổi 1 CBM = 300 kg. Nhận báo giá chính xác →
    📦
    Hạn chế hàng hóaKhông nhận hàng đông lạnh đi UAE. Malaysia/Singapore: HSD >90 ngày. Energy drink <100 thùng/cont.
    📋
    Chứng từ cần cóInvoice, Packing List, HĐ uỷ quyền có dấu. Tuyến UK yêu cầu EORI. Tuyến UAE: passport + Dubai visa.
    ⚖️
    Giới hạn kiện hàngMax 25-30 kg/kiện (EU/UK/Thailand). Max 45 kg (PH). Quá khổ/nặng có phụ phí riêng.
    🚚
    Giao tận nơiDoor-to-Door theo zone Metro/Remote. Úc có thể kiểm dịch $300 AUD/lot. UPS surcharge USA.
    🤔 Chọn loại hình phù hợp

    Nên đi FCL hay LCL?

    So sánh nhanh 2 loại hình vận chuyển phổ biến nhất để chọn giải pháp tối ưu cho lô hàng của bạn.

    📦

    FCL — Full Container Load

    Container nguyên · 20DC · 40DC · 40HC
    • Thuê trọn 1 cont — hàng của bạn riêng biệt
    • An toàn cao, ít xử lý trung gian
    • Giá/CBM rẻ khi lô lớn (≥ 15 CBM)
    • Tự chủ thời gian đóng/dỡ hàng
    • Không share rủi ro với hàng khác
    Khi nào chọn FCL? Lô hàng ≥ 15 CBM (20DC) hoặc ≥ 28 CBM (40HC), hàng giá trị cao, cần riêng tư, có lịch đóng cố định.
    🧰

    LCL — Less Container Load

    Hàng lẻ gom chung cont · Tính theo CBM
    • Chỉ trả cho phần thể tích bạn dùng
    • Tiết kiệm khi lô nhỏ (< 15 CBM)
    • Linh hoạt — book nhanh, không cần đủ cont
    • Phù hợp cho SME, TMĐT, hàng mẫu
    • Có dịch vụ gom hàng tại CFS
    Khi nào chọn LCL? Lô hàng 1-15 CBM, tần suất không đều, hàng mẫu/phụ kiện, lần đầu xuất khẩu, tiết kiệm chi phí đầu vào.
    🚢 vs ✈️ So sánh hình thức

    Nên chọn Đường biển hay Đường bay?

    Cùng một lô hàng có thể tiết kiệm 60-80% chi phí nếu chọn đúng phương thức. Xem bảng so sánh nhanh dưới đây.

    🚢

    Sea Freight — Đường biển

    LCL / FCL · Cargo lớn, không gấp
    💰 Chi phí
    Rẻ nhất — từ $55/CBM (LCL), $480/40HC
    ⏱️ Thời gian
    5-50 ngày tùy tuyến (Á: 5-10, Mỹ: 28-50, EU: 30-38)
    📦 Khối lượng
    Không giới hạn — từ 1 CBM đến hàng nghìn tấn
    📐 Kích thước
    Nhận quá khổ (OOG), flat rack, open top, reefer
    🎯 Phù hợp
    Hàng lớn, không gấp: nội thất, máy móc, nguyên liệu, TMĐT số lượng lớn
    🌱 Môi trường
    Carbon footprint thấp nhất — ~14g CO₂/tấn-km
    ⚠️ Hạn chế
    Chậm, phụ thuộc thời tiết & cut-off cảng
    ✈️

    Air Freight — Đường bay

    Cargo · Express · Hàng gấp, nhỏ gọn
    💰 Chi phí
    Cao 5-10× Sea — từ $3-8/kg (tùy tuyến & loại hàng)
    ⏱️ Thời gian
    1-7 ngày — Express 1-3 ngày, Cargo 3-7 ngày
    📦 Khối lượng
    Phù hợp < 500 kg, tối ưu nhất < 100 kg
    📐 Kích thước
    Giới hạn trọng lượng thể tích (6000 cm³/kg), hạn chế hàng cồng kềnh
    🎯 Phù hợp
    Hàng gấp, giá trị cao: điện tử, mẫu hàng, dược phẩm, thời trang, phụ tùng khẩn
    🌱 Môi trường
    Carbon footprint cao — ~500g CO₂/tấn-km (gấp ~35× Sea)
    ⚠️ Hạn chế
    Đắt, hạn chế hàng DG / pin lithium / hàng ẩm
    🧠 Quy tắc nhanh: Hàng < 100kg & cần trong 7 ngày → Air. Hàng > 300kg hoặc > 1 CBM không gấp → Sea. Vùng xám 100-300kg → tính chargeable weight để chọn.
    💡 Giải thích phụ phí

    Các phụ phí đường biển phổ biến

    Hiểu đúng từng đầu mục để không bị bất ngờ khi nhận invoice.

    THC

    Terminal Handling Charge

    Phí xếp dỡ container tại cảng. Thu ở 2 đầu cảng đi & cảng đến.

    D/O

    Delivery Order

    Phí lệnh giao hàng tại cảng đích — chủ hàng cần để lấy hàng.

    CIC

    Container Imbalance Charge

    Phí mất cân đối cont rỗng giữa các cảng — thường áp tuyến đi Trung Quốc, EU.

    LSS

    Low Sulphur Surcharge

    Phụ phí nhiên liệu ít lưu huỳnh (IMO 2020) — áp cho hầu hết tuyến biển.

    BAF

    Bunker Adjustment Factor

    Phụ phí biến động giá dầu nhiên liệu — điều chỉnh theo quý.

    CAF

    Currency Adjustment Factor

    Phụ phí biến động tỉ giá — áp khi thanh toán bằng USD.

    PSS

    Peak Season Surcharge

    Phụ phí mùa cao điểm — thường áp Q3-Q4 tuyến đi Mỹ/EU.

    B/L

    Bill of Lading fee

    Phí phát hành vận đơn — Original B/L, Surrender, Telex Release.

    AMS

    Automated Manifest System

    Phí khai báo trước cho hải quan Mỹ/Canada — bắt buộc trước khi tàu chạy.

    📈 Case studies

    Khách hàng đã tiết kiệm bao nhiêu?

    Số liệu thực tế từ 3 lô hàng gần đây của khách hàng Wingo Logistics.

    🇻🇳 → 🇩🇪
    💰 Tiết kiệm 18%

    Đồ gỗ xuất Hamburg

    2×40HCKhối lượng
    52 ngàyTransit
    -$1.840So với cũ

    Khách hàng chuyển từ forwarder cũ sang Wingo — book trực tiếp MSC, cắt giảm trung gian, giữ nguyên transit time & chứng từ chuẩn.

    🇻🇳 → 🇺🇸
    ⚡ Rút ngắn 5 ngày

    Thủy sản đông lạnh đi LAX

    1×40RFCont lạnh
    38 ngàyTransit
    -5 ngàyNhanh hơn

    Wingo tư vấn tuyến direct, không transship — giúp khách hàng giữ chất lượng hàng đông lạnh, giao kịp deadline siêu thị Mỹ.

    🇻🇳 → 🇦🇺
    💰 Tiết kiệm 22%

    Dệt may TMĐT đi Sydney

    28 CBMLCL gom
    45 ngàyDoor-Door
    -$1.260Tổng tiết kiệm

    Khách đi TMĐT lô nhỏ đều hàng tháng — Wingo gom LCL tại CFS, tối ưu zone Metro Sydney, báo giá all-in không phí ẩn.

    ★ Khách hàng nói gì

    1000+ doanh nghiệp tin tưởng Wingo Logistics

    ★★★★★

    "Báo giá nhanh, chi tiết từng phụ phí. So với forwarder cũ, cước biển tuyến EU của Wingo rẻ hơn ~15%. Chứng từ làm chuẩn, không lỗi — rất hài lòng."

    MT
    Anh Minh TrầnGĐ XNK — Công ty Gỗ nội thất
    ★★★★★

    "Lô hàng gấp đi Mỹ, team Wingo book cont trong ngày, giá rất tốt. Transit đúng lịch, theo dõi realtime qua Zalo — rất chuyên nghiệp."

    LH
    Chị Lan HươngLogistics Manager — Dệt may
    ★★★★★

    "Hàng lẻ LCL đi Úc được gom chuẩn, không đội giá. Wingo tư vấn tuyến CFS tốt, tiết kiệm được kha khá phí Local. Sẽ tiếp tục hợp tác dài hạn."

    QD
    Anh Quang DuyChủ shop TMĐT — TP.HCM
    ❓ FAQ

    Câu hỏi thường gặp về cước đường biển

    Giá cước đường biển hôm nay là bao nhiêu? +

    Giá cước Ocean Freight thay đổi theo tuần, tùy hãng tàu, tuyến, loại cont (20DC/40DC/40HC/Reefer) và các phụ phí (THC, D/O, CIC, LSS, BAF…). Vì vậy Wingo không niêm yết bảng giá tĩnh — vui lòng gửi yêu cầu báo giá để nhận mức giá mới nhất trong ngày.

    Báo giá đã bao gồm những phụ phí nào? +

    Báo giá chuẩn Wingo gồm: Ocean Freight + phụ phí Local đầu VN (THC, Seal, Telex, B/L) + phí chứng từ. Các phí tại cảng đích (THC đầu POD, D/O, CIC, handling) liệt kê riêng để minh bạch tối đa.

    Tôi chưa biết CBM/TEU, có báo giá được không? +

    Được. Bạn chỉ cần gửi kích thước kiện (DxRxC) + số kiện + trọng lượng, chuyên viên Wingo sẽ quy đổi CBM/TEU và tư vấn nên đi FCL hay LCL tối ưu chi phí nhất.

    Wingo làm việc với hãng tàu nào? +

    Đối tác trực tiếp: MSC, Maersk, CMA-CGM, ONE, Evergreen, Hapag-Lloyd, Yang Ming, COSCO, KMTC, SITC, ZIM, HMM… — đảm bảo giá gốc, lịch tàu ổn định.

    Thời gian báo giá bao lâu? +

    Trong giờ hành chính, Wingo cam kết phản hồi dưới 15 phút. Ngoài giờ sẽ được xử lý ngay đầu giờ ngày làm việc kế tiếp.

    Có dịch vụ Door-to-Door (DDP) không? +

    Có. Wingo cung cấp DDP trọn gói: lấy hàng tại kho người bán, thủ tục HQ xuất-nhập, vận chuyển biển, đóng thuế nhập khẩu, giao tận kho người mua — bạn chỉ ký và nhận hàng.

    🚀 Sẵn sàng?

    Lấy báo giá cước biển tốt nhất ngay hôm nay

    Gửi thông tin lô hàng — Wingo Logistics sẽ gửi bảng báo giá chi tiết kèm lịch tàu trong 15 phút. Hoàn toàn miễn phí, không ràng buộc.

    vừa gửi yêu cầu báo giá
    HCM → Los Angeles · FCL 40HC
    2 phút trước · Wingo Logistics