Vận chuyển container quốc tế – Giải pháp tối ưu chi phí cho hàng xuất nhập khẩu

NỘI DUNG CHÍNH
    5/5 (1 bình chọn)
    Vận chuyển container quốc tế Wingo Logistics uy tín

    Trong thương mại toàn cầu, vận chuyển container quốc tế đóng vai trò then chốt khi đảm nhận hơn 90% khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu. Đây là lựa chọn hàng đầu của doanh nghiệp Việt Nam khi cần tối ưu chi phí vận chuyển cho các tuyến trọng điểm như Mỹ, Úc, Canada, Thái Lan và châu Âu.

    Tuy nhiên, nếu chọn sai phương thức hoặc đối tác logistics, doanh nghiệp rất dễ phát sinh phụ phí, chậm tiến độ và mất lợi thế cạnh tranh. Vì vậy, hiểu đúng bản chất vận chuyển container và lựa chọn giải pháp phù hợp chính là chìa khóa để kiểm soát chi phí và rủi ro trong chuỗi cung ứng quốc tế.

    Mục lục

      Vận chuyển container đường biển là gì?

      Hiểu đơn giản, đây là phương thức sử dụng các thùng container tiêu chuẩn để chở hàng trên các tàu biển chuyên dụng. Điểm mạnh nhất là khả năng vận chuyển đồng bộ – hàng hóa có thể chuyển liền mạch từ tàu sang xe tải hoặc tàu hỏa (đa phương thức) mà không cần dỡ hàng ra đóng lại, giảm thiểu rủi ro hư hại.

      Tại Wingo Logistics, chúng tôi không chỉ đơn thuần di chuyển hàng từ cảng A đến cảng B. Wingo đóng vai trò cầu nối trực tiếp giữa chủ hàng (Shipper) và các hãng tàu lớn (ONE, Maersk, COSCO, CMA CGM…), đồng thời xử lý trọn gói quy trình phức tạp:

      • Đóng gói & kiểm đếm.
      • Khai báo hải quan & hun trùng.
      • Kiểm dịch & Quản lý rủi ro hàng hóa.

      Nên chọn đi nguyên container (FCL) hay ghép hàng lẻ (LCL)?

      Dịch vụ gom hàng lẻ LCL và nguyên container FCL

      Tại Wingo Logistics, chúng tôi đáp ứng mọi nhu cầu vận chuyển với đầy đủ các dịch vụ từ Nguyên container (FCL) đến Hàng lẻ (LCL) và Door-to-Door. Dưới đây là chi tiết các giải pháp giúp bạn lựa chọn phương thức hiệu quả nhất.

      Vận Chuyển Nguyên Container (FCL – Full Container Load):

      Dịch vụ FCL là lựa chọn tối ưu dành cho các doanh nghiệp có khối lượng hàng hóa lớn, đủ để lấp đầy một container. Việc thuê nguyên container giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí trên từng đơn vị sản phẩm và quan trọng hơn là giảm thiểu rủi ro hư hỏng, thất lạc do không phải chia sẻ không gian hay đóng ghép chung với hàng hóa của chủ hàng khác.

      Tại Wingo Logistics, chúng tôi cung cấp sự linh hoạt tối đa với đa dạng các loại thiết bị để phù hợp với đặc thù từng loại hàng:

      • Container tiêu chuẩn (General Purpose): Bao gồm 20DC (cho hàng nặng), 40DC và 40HC (cho hàng nhẹ, thể tích lớn).
      • Container đặc biệt: Wingo có thế mạnh trong việc xử lý các loại hàng quá khổ, quá tải với container Flat Rack và Open Top, phục vụ tốt cho các nhu cầu vận chuyển máy móc công nghiệp hay thiết bị xây dựng.

      Lợi ích cốt lõi: Khi chọn FCL tại Wingo, khách hàng hoàn toàn chủ động về thời gian xuất hàng mà không phụ thuộc vào việc chờ gom hàng đủ chuyến. Đặc biệt, sự an toàn được đảm bảo tuyệt đối nhờ quy trình niêm phong kẹp chì (Seal) từ kho người gửi đến tận kho người nhận, loại bỏ nguy cơ bị can thiệp vào hàng hóa trong quá trình vận chuyển.

      Vận Chuyển Hàng Lẻ (LCL – Less than Container Load):

      Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) hoặc các đơn hàng mẫu, đơn hàng thử nghiệm thị trường, việc thuê nguyên một container là sự lãng phí không cần thiết. Dịch vụ LCL của Wingo giúp bạn vận chuyển lượng hàng nhỏ với chi phí hợp lý mà vẫn đảm bảo hàng đến nơi an toàn.

      Wingo đóng vai trò là người gom hàng (Consolidator), chuyên nghiệp trong việc phân loại và kết hợp hàng hóa của nhiều chủ hàng khác nhau vào cùng một container sạch sẽ, an toàn để vận chuyển.

      Kỹ thuật tính cước LCL – Sự minh bạch về “Trọng lượng và Thể tích”:
      Một trong những băn khoăn lớn nhất của khách hàng là cách tính phí. Tại Wingo, chúng tôi áp dụng quy chuẩn quốc tế “Weight or Measurement” để đảm bảo tính công bằng. Cước phí được tính dựa trên con số lớn hơn giữa trọng lượng thực tếtrọng lượng quy đổi (theo thể tích), với quy ước chuẩn là 1 tấn = 3 CBM.

      • Hàng Nhẹ (Light Cargo): Nếu thể tích thực tế lớn hơn trọng lượng quy đổi → tính cước theo CBM (thể tích).
      • Hàng Nặng (Heavy Cargo): Nếu thể tích thực tế nhỏ hơn trọng lượng quy đổi → tính cước theo trọng lượng (tấn).

      Ví dụ minh họa: Bạn có một lô hàng nặng 1.5 tấn nhưng kích thước cồng kềnh chiếm tới 6 CBM. Theo quy ước, 1.5 tấn tương đương 4.5 CBM (1.5 x 3). Tuy nhiên, vì thể tích thực tế là 6 CBM (lớn hơn 4.5), lô hàng này sẽ được tính là hàng nhẹ (Light Cargo) và áp dụng cước phí theo mức 6 CBM.

      Bạn đang phân vân nên đi FCL hay LCL cho lô hàng của mình? Liên hệ Wingo để được tư vấn miễn phí phương án tối ưu chi phí.

      Bảng so sánh nhanh: Nên chọn FCL hay LCL?

      Để giúp quý khách hàng dễ dàng đưa ra quyết định phù hợp nhất với tình hình thực tế, Wingo Logistics xây dựng bảng so sánh dựa trên 4 tiêu chí cốt lõi:

      Tiêu chíVận chuyển Nguyên Container (FCL)Vận chuyển Hàng lẻ (LCL)
      Khối lượng hàngPhù hợp cho hàng lớn (> 15 CBM).Phù hợp cho hàng nhỏ (< 15 CBM).
      Chi phíTiết kiệm hơn nếu hàng đủ nhiều (tính giá bao trọn container).Tiết kiệm hơn nếu hàng ít (chỉ trả tiền theo mét khối/CBM).
      Thời gianNhanh hơn. Chủ động lịch trình, không mất thời gian chờ gom hàng.Chậm hơn đôi chút. Cần thời gian gom hàng (consolidation) và chia hàng (deconsolidation).
      Rủi roThấp nhất. Hàng được kẹp chì (Seal) từ kho đến kho, không tiếp xúc hàng khác.Trung bình. Hàng đóng chung nên cần đóng gói kỹ để tránh va chạm với hàng khác trong cont.

      Các loại container vận chuyển phổ biến & Cách chọn phù hợp

      Kích thước các loại container 20DC, 40HC và Flat Rack

      Việc chọn đúng loại container là kỹ thuật giúp doanh nghiệp “tối ưu hóa” chi phí trên từng đơn vị sản phẩm.

      Container Khô Tiêu Chuẩn (Dry General Purpose)

      • 20 feet DC (Dry Container): Kích thước tiêu chuẩn (Dài ~6m, Rộng ~2.35m, Cao ~2.39m). Thường được sử dụng cho các loại hàng hóa “nặng” (Heavy cargo) như gạo, khoáng sản, kim loại, gốm sứ. Mặc dù thể tích chứa chỉ khoảng 33 CBM, nhưng khả năng chịu tải trọng sàn của nó rất lớn.
      • 40 feet DC: Kích thước dài gấp đôi (12m), thể tích khoảng 67 CBM. Phù hợp cho hàng hóa có tỷ trọng trung bình như dệt may, đồ chơi.
      • 40 feet HC (High Cube): Chiều cao được nâng lên 2.69m (so với 2.39m của DC), tăng thể tích lên khoảng 76 CBM. Đây là “vũ khí” tối ưu cho các mặt hàng nhẹ nhưng cồng kềnh (voluminous cargo) như nội thất, bông, xốp, giày dép.

      Container Lạnh (Reefer Container)

      Được ví như một “tủ lạnh di động”, container lạnh duy trì nhiệt độ từ -30°C đến +30°C.

      • Cấu trúc kỹ thuật: Sàn container có hình chữ T (T-floor) giúp luồng khí lạnh lưu thông từ dưới lên trên, len lỏi vào từng kiện hàng. Hệ thống này yêu cầu nguồn điện liên tục, do đó khi vận chuyển đường bộ cần sử dụng xe đầu kéo có máy phát điện.
      • Ứng dụng: Chuyên chở thủy hải sản đông lạnh, trái cây tươi (thanh long, xoài), dược phẩm và thịt.

      Container Đặc Biệt (OOG – Out of Gauge)

      Dành cho các dự án công nghiệp hoặc máy móc siêu trường siêu trọng mà Wingo Logistics thường xuyên xử lý.

      • Open Top (OT): Container hở mái, phủ bạt, dùng cho hàng hóa quá cao hoặc phải cẩu từ trên xuống (ví dụ: máy móc, kính khổ lớn).
      • Flat Rack (FR): Chỉ có sàn và hai vách đầu, dùng cho hàng quá khổ về chiều rộng hoặc chiều dài (ví dụ: xe cơ giới, thiết bị xây dựng).

      Giá cước vận chuyển container quốc tế gồm những gì?

      Một trong những vấn đề khiến doanh nghiệp “đau đầu” nhất là sự thiếu minh bạch trong báo giá logistics. Tại Wingo Logistics, chúng tôi cam kết nguyên tắc: Giá báo là giá chốt. Khách hàng cần hiểu rõ từng đồng mình bỏ ra được cấu thành từ đâu.

      Công thức chung: Tổng chi phí = Cước biển (O/F) + Phụ phí địa phương (Local Charges) + Các khoản thuế/lệ phí khác.

      Cước Biển (Ocean Freight – O/F): Biến động theo “nhịp thở” thị trường

      Đây là chi phí vận chuyển từ cảng đi (POL) đến cảng đến (POD). Khác với giá niêm yết siêu thị, cước biển thay đổi liên tục (thậm chí theo tuần) dựa trên cung cầu:

      • Mùa cao điểm (Peak Season):
        • Thời điểm: Tháng 8-10 (hàng đi Âu/Mỹ phục vụ Giáng sinh) và Tháng 1 (hàng xuất trước Tết Nguyên Đán).
        • Lưu ý: Lúc này hãng tàu thường áp dụng PSS (Peak Season Surcharge). Lời khuyên của Wingo là doanh nghiệp nên có kế hoạch booking trước ít nhất 2-3 tuần để giữ chỗ (slot) và giá tốt.
      • Biến động nhiên liệu:
        • Khi giá dầu thế giới tăng, các phụ phí như BAF (Bunker Adjustment Factor) hoặc EBS (Emergency Bunker Surcharge) sẽ được áp dụng để bù đắp chi phí vận hành tàu.

      Các loại Local Charges (Phí địa phương) tại đầu Việt Nam

      Nhiều chủ hàng lầm tưởng đây là phí dịch vụ của Wingo, nhưng thực tế đây là các khoản phí cố định mà Hãng tàu thu lại để vận hành tại cảng.

      Dưới đây là các loại phụ phí địa phương thường gặp khi xuất container từ Việt Nam, giúp doanh nghiệp chủ động dự toán ngân sách:

      Loại PhíTên Tiếng AnhDiễn Giải Chi TiếtMức Giá Tham Khảo*
      THCTerminal Handling ChargePhí xếp dỡ container từ bãi lên tàu (cẩu hàng).$120/20′ – $180/40′
      SealSeal FeePhí kẹp chì (niêm phong) container đảm bảo an toàn.$9 – $10 / chì
      DocsDocumentation FeePhí chứng từ, phát hành vận đơn (Bill of Lading).$40 – $50 / bộ
      TelexTelex Release FeePhí điện giao hàng (giải phóng hàng nhanh ko cần Bill gốc).$30 – $35 / bộ
      CICContainer Imbalance ChargePhí mất cân đối vỏ (phụ phí chuyển vỏ rỗng từ nơi thừa về nơi thiếu).$100 – $150 / cont
      LSSLow Sulphur SurchargePhụ phí giảm thải lưu huỳnh (bảo vệ môi trường).Biến động theo quý
      CFSContainer Freight StationPhí bốc xếp, quản lý kho hàng lẻ (chỉ áp dụng cho hàng LCL).Tính theo m³ (CBM)

      *Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào hãng tàu (ONE, Maersk, COSCO…) và thời điểm cụ thể.

      Các Loại Phí “Ẩn” Và Rủi Ro Phát Sinh

      Ngoài các phí trên, doanh nghiệp cần lưu ý các khoản phí có thể phát sinh nếu không quản lý tốt quy trình:

      • DEM (Demurrage): Phí lưu container tại bãi của cảng quá thời gian miễn phí (free time).
      • DET (Detention): Phí lưu vỏ container tại kho riêng của khách hàng quá thời gian quy định.
      • Cleaning Fee: Phí vệ sinh container. Nếu container bị bẩn, ám mùi hoặc sàn bị hư hại sau khi trả rỗng, hãng tàu sẽ thu phí này.
      • Amendment Fee: Phí chỉnh sửa B/L. Nếu thông tin SI (Shipping Instruction) sai sót sau thời gian cut-off, việc chỉnh sửa sẽ bị phạt tiền.

      Quy Trình Vận Chuyển Container Quốc Tế Tại Wingo Logistics

      Quy trình vận chuyển container quốc tế 5 bước

      Để đảm bảo hàng hóa đi đến nơi về đến chốn an toàn, Wingo Logistics áp dụng quy trình chuẩn 5 bước.

      Bước 1: Tư Vấn & Booking (Đặt Chỗ)

      Khách hàng cung cấp thông tin hàng hóa (Tên hàng, số lượng, trọng lượng, cảng đi/đến). Wingo sẽ tư vấn phương án tối ưu (FCL hay LCL, đi nhanh hay đi tiết kiệm) và tiến hành lấy Booking Confirmation (S/O) từ hãng tàu. Đây là bước quan trọng để xí chỗ (slot) trên tàu, đặc biệt trong mùa cao điểm.

      Bước 2: Đóng Hàng & Chứng Từ

      • Đối với hàng FCL: Xe đầu kéo của Wingo sẽ lấy container rỗng từ cảng (sau khi đã kiểm tra kỹ tình trạng sàn, vách, mùi) và kéo về kho khách hàng để đóng hàng. Sau đó kẹp chì (Seal) và kéo ra bãi CY (Container Yard).
      • Đối với hàng LCL: Khách hàng chở hàng lẻ ra kho CFS hoặc Wingo sẽ cho xe tải nhỏ đến pickup tận nơi.
      • Chứng từ: Khách hàng cung cấp thông tin để Wingo soạn thảo SI (Shipping Instruction) và khai báo VGM (Verified Gross Mass) – xác nhận khối lượng toàn bộ container để đảm bảo an toàn cho tàu.

      Bước 3: Khai Báo Hải Quan & Kiểm Tra Chuyên Ngành

      Wingo Logistics hỗ trợ toàn bộ thủ tục hải quan điện tử trên hệ thống VNACCS/VCIS. Tùy vào loại hàng, chúng tôi sẽ tư vấn xin giấy phép kiểm dịch thực vật (Phytosanitary), kiểm dịch động vật, hoặc hun trùng (Fumigation) – đặc biệt quan trọng với hàng có bao bì gỗ đi Mỹ, Úc, Âu.

      Bước 4: Vận Chuyển Quốc Tế & Theo Dõi (Tracking)

      Sau khi hàng lên tàu, Wingo sẽ phát hành Bill of Lading (B/L). Khách hàng có thể theo dõi lộ trình hàng hóa thời gian thực thông qua hệ thống Tracking hiện đại. Chỉ cần nhập mã vận đơn, hệ thống sẽ hiển thị vị trí container, tình trạng thông quan và thời gian dự kiến cập cảng.

      Bước 5: Giao Hàng Tại Cảng Đích

      Khi tàu cập cảng, đại lý của Wingo tại nước sở tại sẽ gửi Thông báo hàng đến (Arrival Notice). Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi lệnh giao hàng (D/O), làm thủ tục nhập khẩu và kéo hàng về tận kho người nhận (Dịch vụ Door-to-Door), hoàn tất chuỗi cung ứng.

      Tại Sao Wingo Logistics Là Đối Tác Chiến Lược Của Bạn?

      Giữa hàng ngàn công ty Forwarder, Wingo Logistics khẳng định vị thế khác biệt thông qua triết lý “Người bạn đồng hành” và nền tảng công nghệ vững chắc.

      1. Minh Bạch Tuyệt Đối Về Giá: Chúng tôi cam kết báo giá “All-in” (trọn gói), liệt kê rõ ràng từng khoản O/F, THC, CIC, Seal… để khách hàng không bao giờ bị “sốc” vì phí ẩn.
      2. Sức Mạnh Công Nghệ: Hệ thống quản lý kho (WMS) và theo dõi vận đơn (Tracking) giúp khách hàng kiểm soát chuỗi cung ứng mọi lúc mọi nơi, giải quyết vấn đề “mù thông tin” thường gặp.
      3. Chuyên Tuyến Mỹ & Hàng Khó: Với kinh nghiệm xử lý hàng ngàn container đi Mỹ mỗi năm, chúng tôi am hiểu sâu sắc các quy định FDA, ISF, AMS. Ngoài ra, Wingo còn có năng lực xử lý hàng nguy hiểm (Dangerous Goods), hàng chất lỏng (Flexitank) và hàng dự án công nghiệp.
      4. Mạng Lưới Đối Tác Tin Cậy: Wingo hợp tác trực tiếp với các hãng tàu lớn (MSC, ONE, HMM) và có quan hệ tốt với các đơn vị vận tải nội địa Mỹ, đảm bảo hàng hóa được ưu tiên xếp dỡ và vận chuyển ngay cả trong mùa cao điểm.

      Những Lưu Ý Quan Trọng và Rủi Ro Cần Tránh

      Trong vận tải quốc tế, rủi ro là điều không ai mong muốn nhưng luôn tiềm ẩn. Với vai trò là người đồng hành, Wingo Logistics không chỉ vận chuyển mà còn tư vấn quản trị rủi ro, giúp khách hàng lường trước và ngăn chặn những sự cố pháp lý hoặc tổn thất tài chính không đáng có.

      Hàng hóa cấm và hạn chế vận chuyển

      Trước khi lên kế hoạch nhập hàng, quý khách cần nắm rõ danh sách các mặt hàng bị cấm hoặc hạn chế nhập khẩu để tránh việc hàng hóa bị tịch thu hoặc tiêu hủy tại cửa khẩu.

      • Danh sách hàng cấm tuyệt đối: Bao gồm các loại chất kích thích (ma túy), vũ khí, đạn dược, các loài động vật quý hiếm nằm trong sách đỏ, và phế liệu chưa qua xử lý.
      • Hàng nguy hiểm (DG Cargo – Dangerous Goods): Các mặt hàng như pin Lithium (trong thiết bị điện tử), hóa chất dễ cháy nổ, nước hoa… thuộc nhóm hàng hạn chế. Để vận chuyển nhóm này, chủ hàng bắt buộc phải cung cấp MSDS (Material Safety Data Sheet – Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất) để hãng tàu và Wingo kiểm tra xem hàng có đủ điều kiện xếp lên tàu hay không.

      Bảo hiểm hàng hóa đường biển

      Nhiều chủ hàng thường bỏ qua bảo hiểm để tiết kiệm chi phí, nhưng đây là “lá chắn” tài chính quan trọng nhất. Vận tải đường biển luôn tiềm ẩn các rủi ro bất khả kháng như thiên tai, bão lũ, cướp biển, hoặc rủi ro “Tổn thất chung” (General Average) – nơi chủ hàng phải cùng chia sẻ chi phí cứu tàu dù hàng của mình không bị hư hại.

      Khuyến nghị: Đối với các lô hàng có giá trị cao, Wingo khuyến nghị khách hàng nên mua bảo hiểm loại A (All Risks – Mọi rủi ro). Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ tư vấn các gói bảo hiểm phù hợp nhất với tính chất hàng hóa giúp khách hàng yên tâm tuyệt đối.

      Đóng gói và Ký mã hiệu (Packing & Marking)

      Vận chuyển container quốc tế

      Quy cách đóng gói không chỉ ảnh hưởng đến an toàn hàng hóa mà còn liên quan đến quy định kiểm dịch của nước nhập khẩu.

      • Đóng gói chuẩn xuất khẩu (Standard Packing): Khi xuất hàng đi các thị trường khó tính như Mỹ, Úc, Châu Âu, nếu sử dụng pallet gỗ hoặc chèn lót bằng gỗ, bắt buộc phải sử dụng gỗ đã qua xử lý và hun trùng (fumigation) đạt tiêu chuẩn ISPM 15. Các lô hàng không tuân thủ sẽ bị trả về hoặc phạt tiền rất nặng.
      • Dán nhãn (Shipping Mark): Mỗi kiện hàng cần được dán nhãn Shipping Mark rõ ràng (bao gồm thông tin người gửi, người nhận, mã kiện, xuất xứ). Điều này cực kỳ quan trọng để tránh việc hàng hóa bị thất lạc (Lost cargo) tại các cảng trung chuyển lớn hoặc bị cơ quan hải quan phạt tiền do không xác định được danh tính hàng hóa.

      Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

      Thời gian vận chuyển container từ Việt Nam đi Mỹ mất bao lâu?

      Thời gian phụ thuộc vào cảng đích. Đi Bờ Tây (Los Angeles) mất khoảng 17-25 ngày. Đi Bờ Đông (New York) mất khoảng 28-35 ngày. Nếu tính cả thời gian làm thủ tục và giao hàng Door-to-Door, tổng thời gian có thể từ 30-45 ngày.

      Làm sao để tính cước vận chuyển hàng lẻ (LCL)?

      Cước LCL được tính trên đơn vị CBM (mét khối) hoặc Tấn. Nếu 1 tấn hàng chiếm thể tích lớn hơn 3 CBM (hàng nhẹ), cước sẽ tính theo CBM. Ngược lại, nếu hàng nặng (1 tấn < 3 CBM), cước tính theo tấn (Revenue Ton).

      Hàng hóa nào không nên vận chuyển bằng container thường?

      Các loại hàng quá khổ quá tải (máy móc công trình), hàng lỏng (dầu, hóa chất – cần dùng Flexitank hoặc ISO Tank), và hàng tươi sống (cần dùng Reefer Container). Wingo sẽ tư vấn loại container phù hợp nhất cho từng lô hàng.

      Tôi có cần mua bảo hiểm cho hàng hóa không?

      Câu trả lời là Rất nên. Vận tải đường biển luôn tiềm ẩn các rủi ro bất khả kháng như thiên tai, bão lũ, hư hỏng hoặc mất mát hàng hóa. Việc mua bảo hiểm là biện pháp bảo vệ tài chính thiết yếu, đặc biệt đối với các lô hàng có giá trị cao.

      Wingo có hỗ trợ làm thủ tục hải quan tại Mỹ không?

      . Wingo Logistics cung cấp giải pháp vận chuyển Door-to-Door toàn diện. Dịch vụ của chúng tôi bao gồm cả việc xử lý thủ tục thông quan nhập khẩu và giao hàng đến tận kho hoặc địa chỉ chỉ định của khách hàng tại Mỹ.

      Kết Luận

      Thị trường vận chuyển container quốc tế đang chứng kiến nhiều biến động về giá cước và quy định an ninh. Để đảm bảo an toàn cho hàng hóa và tối ưu chi phí, doanh nghiệp cần một đối tác không chỉ cung cấp dịch vụ vận chuyển mà còn mang lại giải pháp tư vấn toàn diện.

      Với sự kết hợp giữa kinh nghiệm thực chiến và mạng lưới toàn cầu, Wingo Logistics cam kết mang đến giải pháp vận chuyển container quốc tế minh bạch, an toàn và tối ưu chi phí cho từng lô hàng.

      Liên hệ báo giá Wingo Logistics

      Liên hệ ngay Wingo Logistics để nhận báo giá chính xác và phương án vận chuyển phù hợp nhất cho lô hàng của bạn:

      • Hotline: 0964 659 700
      • Nhắn tin trực tiếp: Zalo / Messenger trên Website
      • Email: hotro@wingo.vn
      • Website: wingo.vn
      • Bưu Cục Tiếp Nhận Hàng: 53A Đường số 12, Khu phố 4, P. Tam Bình, TP. Thủ Đức, Hồ Chí Minh

      Leave a Reply

      Your email address will not be published. Required fields are marked *