Mã ZIP Hoa Kỳ – Mã ZIP Mỹ. Đầy Đủ Và Chi tiết Nhất
Cập nhật: 19/12/2024Kiến thức· 6 phút đọc★ 5.0 (4)
Cập nhật: 19/12/2024Kiến thức· 6 phút đọc★ 5.0 (4)
Mã ZIP Hoa Kỳ là mã bưu chính dùng để phân loại và định vị địa chỉ tại Hoa Kỳ (United States). Việc hiểu rõ các mã ZIP không chỉ giúp việc gửi nhận thư tốt hơn, mà còn là yếu tố quan trọng trong giao dịch thương mại và logistics.

Mã ZIP (Zone Improvement Plan) là hệ thống mã bưu chính được giới thiệu vào năm 1963 bởi Dịch vụ Bưu Điện Hoa Kỳ (United States Postal Service – USPS). Mã này được thiết kế để cải thiện hiệu quả vận chuyển và phân loại thư từ, hàng hóa.
Ví dụ: Mã ZIP 10001 (Manhattan, New York) khi mở rộng thành 10001-1234 sẽ chỉ định một khu vực chi tiết hơn, chẳng hạn như một tòa nhà cụ thể.
Mã ZIP đã trở thành yếu tố không thể thiếu trong thương mại, giao dịch quốc tế và các dịch vụ vận chuyển hiện đại như của Wingo Logistics.
Tìm hiểu thêm dịch vụ: vận chuyển hàng đi Mỹ của Wingo Logistics
Dưới đây là danh sách mã ZIP của các bang và thành phố tại Hoa Kỳ:
| Bang | Thành phố nổi bật | Mã ZIP |
|---|---|---|
| Alabama | Birmingham | 35201 đến 35298 |
| Montgomery | 36101 đến 36191 | |
| Alaska | Anchorage | 99501 đến 99524 |
| Fairbanks | 99701 đến 99712 | |
| Juneau | 99801 đến 99803 | |
| Arizona | Phoenix | 85001 đến 85099 |
| Tucson | 85701 đến 85775 | |
| Arkansas | Little Rock | 72201 đến 72295 |
| California | Los Angeles | 90001 đến 90089 |
| San Francisco | 94102 đến 94188 | |
| San Diego | 92101 đến 92199 | |
| Sacramento | 94203 đến 94299 | |
| Colorado | Denver | 80201 đến 80299 |
| Connecticut | Hartford | 06101 đến 06199 |
| Delaware | Wilmington | 19801 đến 19899 |
| Florida | Miami | 33101 đến 33299 |
| Orlando | 32801 đến 32899 | |
| Tampa | 33601 đến 33694 | |
| Georgia | Atlanta | 30301 đến 30399 |
| Hawaii | Honolulu | 96801 đến 96898 |
| Illinois | Chicago | 60601 đến 60827 |
| Indiana | Indianapolis | 46201 đến 46298 |
| Iowa | Des Moines | 50301 đến 50369 |
| Kansas | Wichita | 67201 đến 67221 |
| Kentucky | Louisville | 40201 đến 40299 |
| Louisiana | New Orleans | 70112 đến 70195 |
| Maine | Portland | 04101 đến 04124 |
| Maryland | Baltimore | 21201 đến 21298 |
| Massachusetts | Boston | 02101 đến 02222 |
| Michigan | Detroit | 48201 đến 48288 |
| Minnesota | Minneapolis | 55401 đến 55488 |
| Mississippi | Jackson | 39201 đến 39298 |
| Missouri | St. Louis | 63101 đến 63199 |
| Montana | Billings | 59101 đến 59117 |
| Nebraska | Omaha | 68101 đến 68198 |
| Nevada | Las Vegas | 88901 đến 89199 |
| New Hampshire | Manchester | 03101 đến 03111 |
| New Jersey | Newark | 07101 đến 07199 |
| New Mexico | Albuquerque | 87101 đến 87199 |
| New York | Manhattan | 10001 đến 10292 |
| Brooklyn | 11201 đến 11256 | |
| Queens | 11354 đến 11697 | |
| North Carolina | Charlotte | 28201 đến 28299 |
| North Dakota | Fargo | 58102 đến 58126 |
| Ohio | Cleveland | 44101 đến 44199 |
| Oklahoma | Oklahoma City | 73101 đến 73199 |
| Oregon | Portland | 97201 đến 97299 |
| Pennsylvania | Philadelphia | 19101 đến 19199 |
| Rhode Island | Providence | 02901 đến 02940 |
| South Carolina | Charleston | 29401 đến 29425 |
| South Dakota | Sioux Falls | 57101 đến 57198 |
| Tennessee | Nashville | 37201 đến 37250 |
| Texas | Houston | 77001 đến 77099 |
| Dallas | 75201 đến 75398 | |
| Austin | 73301 đến 78799 | |
| Utah | Salt Lake City | 84101 đến 84199 |
| Vermont | Burlington | 05401 đến 05495 |
| Virginia | Richmond | 23218 đến 23298 |
| Washington | Seattle | 98101 đến 98199 |
| West Virginia | Charleston | 25301 đến 25396 |
| Wisconsin | Milwaukee | 53201 đến 53295 |
| Wyoming | Cheyenne | 82001 đến 82010 |
(Lưu ý: Bảng này cung cấp mã ZIP tiêu biểu của các bang tại Hoa Kỳ. Để biết chi tiết hơn, vui lòng truy cập trang web chính thức của USPS.)

Việc hiểu rõ mã ZIP Hoa Kỳ đầy đủ không chỉ hữu ích trong việc gửi nhận thư mà còn đáp ứng nhu cầu kinh doanh, giao dịch quốc tế và nội địa. Đồng thời, đây là yếu tố quan trọng giúp Wingo Logistics cung cấp dịch vụ vận chuyển đạt chuẩn chất lượng tốt nhất.
Bài viết có hữu ích với bạn?
Trung bình 5.0/5 (4 lượt đánh giá)

2/3/2026

27/2/2026

3/2/2026

7/1/2026